Bản dịch của từ 闺范 trong tiếng Anh

闺范

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

闺范 (Danh từ)

guī fàn
01

Moral code or ethical norms that women were expected to follow during the feudal era

封建时代指妇女所应遵守的道德规范

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A woman's elegant demeanor or distinguished bearing, reflecting refined manners and graceful style.

指女子的风范

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闺范

guī

fàn

闺
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,圭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép