Bản dịch của từ 闺门旦 trong tiếng Anh
闺门旦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
闺门旦 (Danh từ)
【guī mén dàn】
01
A type of Dan role in Chinese opera portraying young, innocent, lively maidens or ladies of the inner chambers.
戏曲中旦角的一种,演闺阁小姐或天真活泼的年轻姑娘
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闺门旦
guī
闺
mén
门
dàn
旦
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【KHUÊ】
- Các biến thể:
- 閨
- Hình thái radical:
- ⿵,门,圭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槻
嬀
歸
璝
嶲
鬶
𠁴
规
归
閨
瑰
媯
䦸
闶
阚
闲
闻
阖
闯
闵
阉
阑
闹
闩
㫛
胈
荛
栐
陧
便
㑢
济
㡃
疬
乺
昷
闺蜜
闺女
闺秀
闺阁
闺房
深闺
闺情
闺范
香闺
闺中
