Bản dịch của từ 闻见 trong tiếng Anh
闻见
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | w | en | thanh sắc |
闻见 (Danh từ)
【wén jiàn】
01
Information, news, or intelligence received by hearing
信息
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Knowledge or awareness gained through hearing and seeing
知识
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To hear; to perceive by ear
听到
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To detect or perceive a smell; to sniff
闻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闻见
wén
闻
jiàn
见
- Bính âm:
- 【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
- Các biến thể:
- 聞, 䎹, 䎽, 𥹢, 𦕁, 𦕌, 𦖫, 𪖴
- Hình thái radical:
- ⿵,门,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨丨一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑮
雯
䰚
阌
鳼
螡
闦
鴍
炆
蟁
䦩
蚊
闷
闺
闲
闯
阇
阃
闵
阙
阗
阊
阏
闪
罚
䒹
䜥
怘
追
珀
㘸
㖋
㳜
骂
栐
砎
新闻
闻名
见闻
闻到
丑闻
绯闻
传闻
好闻
趣闻
闻讯
