Bản dịch của từ 闻风而动 trong tiếng Anh

闻风而动

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

闻风而动 (Thành ngữ)

wén fēng ér dòng
01

To act immediately upon hearing news or a hint; to respond at the first sign of information.

风:风声,消息。一听到风声,就立刻起来响应。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闻风而动

wén

fēng

ér

dòng

Các từ liên quan

闻一多
闻一知十
风世
风丝
风丝不透
而上
而下
而且
而乃
而亦
动不动
动举
闻
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Các biến thể:
聞, 䎹, 䎽, 𥹢, 𦕁, 𦕌, 𦖫, 𪖴
Hình thái radical:
⿵,门,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨丨一一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép