Bản dịch của từ 闽中 trong tiếng Anh
闽中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闽中 (Danh từ)
【mǐn zhōng】
01
An ancient commandery (county-level prefecture) named Minzhong established in Qin dynasty; later used to refer to the Fujian area (central Fujian and nearby river basins).
古郡名。秦置。治所在冶县(今福州市)。辖境相当今福建省和浙江省宁海及其以南的灵江﹑瓯江﹑飞云江流域。秦末废。后以“闽中”指福建一带。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闽中
mǐn
闽
zhōng
中
Các từ liên quan
闽中十子
闽僥
闽关
闽剧
闽北话
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【Mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 閩, 𨷷
- Hình thái radical:
- ⿵,门,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞀
笢
閔
黽
簢
慜
勄
敯
㨉
鰵
暋
㬆
阎
问
闰
阕
阀
阆
阖
门
阋
阘
阇
闯
粁
㱒
恞
挧
専
洟
㾅
洧
敄
炠
挥
垪
闽南
闽菜
闽语
闽粤
闽侯
闽江
闽剧
闽清
闽南语
闽南话
