Bản dịch của từ 闽关 trong tiếng Anh

闽关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

闽关 (Danh từ)

mǐn guān
01

A pass or checkpoint connecting Fujian () with the mainland; a frontier/gateway point

指福建与内地相通的关隘。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闽关

mǐn

guān

Các từ liên quan

闽中
闽中十子
闽僥
闽剧
闽北话
关上
关东
闽
Bính âm:
【Mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÂN】
Các biến thể:
閩, 𨷷
Hình thái radical:
⿵,门,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép