Bản dịch của từ 闽北话 trong tiếng Anh

闽北话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

闽北话 (Danh từ)

mǐn běi huà
01

A Northern Min dialect of Chinese spoken in northern Fujian (Northern Min)

汉语八大方言之一。分布于福建省北部和台湾省的部分地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闽北话

mǐn

běi

huà

Các từ liên quan

闽中
闽中十子
闽僥
闽关
闽剧
北上
北乡
北京
北京人
闽
Bính âm:
【Mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÂN】
Các biến thể:
閩, 𨷷
Hình thái radical:
⿵,门,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép