Bản dịch của từ 闽学 trong tiếng Anh
闽学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐn | ㄇㄧㄣˇ | m | in | thanh hỏi |
闽学 (Danh từ)
【mǐn xué】
01
A Song-dynasty Neo-Confucian school led by Zhu Xi, associated with teaching activity in Fujian (e.g., Jianyang) — the Fujian branch of Neo-Confucianism.
宋代理学以朱熹为首的学派。朱曾侨寓并讲学于福建路的建阳,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闽学
mǐn
闽
xué
学
Các từ liên quan
闽中
闽中十子
闽僥
闽关
闽剧
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【Mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 閩, 𨷷
- Hình thái radical:
- ⿵,门,虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞀
笢
閔
黽
簢
慜
勄
敯
㨉
鰵
暋
㬆
阎
问
闰
阕
阀
阆
阖
门
阋
阘
阇
闯
粁
㱒
恞
挧
専
洟
㾅
洧
敄
炠
挥
垪
闽南
闽菜
闽语
闽粤
闽侯
闽江
闽剧
闽清
闽南语
闽南话
