Bản dịch của từ 闽海 trong tiếng Anh

闽海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

闽海 (Danh từ)

mín hǎi
01

The coastal area of southern Fujian and northern Zhejiang (southeast China coastal region)

指福建和浙江南部沿海地带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闽海

mǐn

hǎi

Các từ liên quan

闽中
闽中十子
闽僥
闽关
闽剧
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
闽
Bính âm:
【Mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MÂN】
Các biến thể:
閩, 𨷷
Hình thái radical:
⿵,门,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép