Bản dịch của từ 闾 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

(Danh từ)

01

Village gate; gateway to a lane or neighborhood

里巷的门

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Alley; neighborhood lane; village quarter

里巷; 邻里

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An old administrative unit: a group of 25 households (ancient China)

古代二十五家为一闾

Ví dụ
04

Lǘ (a Chinese surname; the family name Lǘ)

(Lǘ) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép