Bản dịch của từ 闾阎 trong tiếng Anh

闾阎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾阎 (Danh từ)

lǘ yán
01

A common residential area; a neighborhood of ordinary people; a village or hamlet

平民居住的地区,借指民间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Common people; ordinary citizens

指平民

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾阎

yán

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép