Bản dịch của từ 闾阎安堵 trong tiếng Anh

闾阎安堵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

闾阎安堵 (Tính từ)

lǔ yán ān dǔ
01

A peaceful and quiet neighborhood where residents live in harmony and without disturbance.

在安静的巷子里,生活安宁,没有纷扰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闾阎安堵

yán

ān

Các từ liên quan

闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
安上
安下
安不忘危
堵击
堵口
堵噎
堵塞
堵塞漏卮
闾
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép