ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闿彻
Bảng phân tích âm vị 闿
Kǎi
To open through; to make passable or unobstructed; to make clear or accessible
开通;通达。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kǎi
闿
chè
彻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép