ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闿悌
Bảng phân tích âm vị 闿
Kǎi
Gentle and approachable; good-natured, amiable
和易近人。闿,通“恺”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kǎi
闿
tì
悌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép