ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闿敏
Bảng phân tích âm vị 闿
Kǎi
Cheerful, open-minded and quick-witted; bright and alert in temperament
开朗聪敏。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kǎi
闿
mǐn
敏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép