Bản dịch của từ 闿泽 trong tiếng Anh

闿泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

闿泽 (Danh từ)

kǎi zé
01

See entry for 闿怿; a literary/archaic term often found in names or classical texts, conveying joy, cheerfulness or a pleased, genial mood.

见“闿怿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闿泽

kǎi

Các từ liên quan

闿导
闿张
闿彻
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
闿
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,岂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép