Bản dịch của từ 阀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊfathanh sắc

(Danh từ)

01

Warlord; a person, family, or faction that holds dominant controlling power in a region or sector

指在某一方面有支配势力的人物、家族或集团

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Valve — a device that controls or regulates the flow, pressure, or direction of fluids (e.g., gas, water, oil)

管道或机器中调节和控制流体的流量、压力和流动方向的装置,种类很多,如气阀、水阀、油阀等也叫阀门、凡尔,通称活门

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

阀
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,伐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép