Bản dịch của từ 阀门 trong tiếng Anh
阀门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fá | ㄈㄚˊ | f | a | thanh sắc |
阀门 (Danh từ)
【fá mén】
01
A device with a movable part used to open, close, or partially block an opening or passage to control the flow of liquids, air, or other materials; also refers to the valve core or movable part.
利用一个活动部件来开、关或部分地挡住一个或更多的开口或通道,使液流、空气流或其他气流或大量松散物料可以流出、堵住或得到调节的一种装置,亦指阀芯,这一装置的活动部件
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阀门
fá
阀
mén
门
- Bính âm:
- 【fá】【ㄈㄚˊ】【PHIỆT】
- Các biến thể:
- 閥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,伐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フノ丨一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墢
姂
𠓟
閥
乏
䇅
栰
罚
罸
茷
筏
㘺
阛
闫
阂
阃
䦸
闼
阉
闳
阔
阄
阆
阇
顺
紃
𠗊
浍
恆
屋
是
炳
㤬
柫
怒
茴
阀门
财阀
军阀
球阀
门阀
阀芯
水阀
底阀
角阀
锁阀
