Bản dịch của từ 阃 trong tiếng Anh
阃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǔn | ㄎㄨㄣˇ | k | un | thanh hỏi |
阃 (Danh từ)
【kǔn】
01
Doorstep; the raised threshold or sill at a doorway
门坎
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Inner chamber or women's quarters (the private room in a household where women live)
指妇女居住的内室
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
