ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阃令
Bảng phân tích âm vị 阃
Kǔn
Military order; command (an authoritative directive in military context)
军令;将令。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kǔn
阃
lìng
令
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép