Bản dịch của từ 阃才 trong tiếng Anh

阃才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǔn

ㄎㄨㄣˇkunthanh hỏi

阃才 (Danh từ)

kǔn cái
01

Military leadership ability; talent for commanding troops

军事领导的才能。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阃才

kǔn

cái

Các từ liên quan

阃业
阃令
阃仪
阃公
阃内
阃
Bính âm:
【kǔn】【ㄎㄨㄣˇ】【KHỔN】
Các biến thể:
閫, 𠢷
Hình thái radical:
⿵,门,困
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép