ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阃才
Bảng phân tích âm vị 阃
Kǔn
Military leadership ability; talent for commanding troops
军事领导的才能。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
kǔn
阃
cái
才
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép