Bản dịch của từ 阄定 trong tiếng Anh

阄定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

阄定 (Động từ)

jiū dìng
01

To decide by drawing lots; determine by lot

以拈阄方式来确定。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阄定

jiū

dìng

Các từ liên quan

阄戏
阄还
阄金阋玉
阄韵
阄题
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
阄
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鬮, 閹, 䰗, 𨵜, 𨷺, 𩰘
Hình thái radical:
⿵,门,龟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフ丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép