Bản dịch của từ 阄韵 trong tiếng Anh

阄韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

阄韵 (Danh từ)

jiū yùn
01

A traditional method of determining poetic rhyme categories by drawing lots; an old technique for assigning rhyme in regulated verse

以拈阉确定诗韵。旧时分韵赋诗的一种方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阄韵

jiū

yùn

Các từ liên quan

阄定
阄戏
阄还
阄金阋玉
阄题
韵主
韵书
韵事
韵人
阄
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CƯU】
Các biến thể:
鬮, 閹, 䰗, 𨵜, 𨷺, 𩰘
Hình thái radical:
⿵,门,龟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフ丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép