Bản dịch của từ 阅书架 trong tiếng Anh

阅书架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

阅书架 (Danh từ)

yuè shū jià
01

A piece of furniture used to hold and organize books, commonly found in homes, schools, or libraries.

一个用来放书的架子,通常用于家庭、学校或图书馆等地方。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阅书架

yuè

shū

jià

阅
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Các biến thể:
閱, 閲, 𧢅
Hình thái radical:
⿵,门,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép