Bản dịch của từ 阉 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

(Động từ)

yān
01

To castrate; to neuter (remove reproductive organs)

阉割

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Eunuch; to castrate (removal of testes/ovaries, non-medical, as punishment or for servitude)

指宦官; 割掉睾丸或卵巢 (不是为了医疗)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

阉
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
閹, 𨴄
Hình thái radical:
⿵,门,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一ノ丶丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép