Bản dịch của từ 阉党 trong tiếng Anh
阉党
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
阉党 (Danh từ)
【yān dǎng】
01
A faction of eunuchs and officials allied with them (notably in Ming dynasty) who seized power and manipulated court politics — essentially a 'eunuch faction'.
明代阉宦及依附阉宦的官僚结成的集团。英宗时宦官王振、宪宗时宦官汪直都有党羽。武宗时宦官刘瑾、熹宗时宦官魏忠贤权势更大,左右朝政,为非作歹。思宗即位,杀魏忠贤,清除党羽,定为逆案。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阉党
yān
阉
dǎng
党
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 閹, 𨴄
- Hình thái radical:
- ⿵,门,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一ノ丶丨フ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臙
剦
閹
閼
菸
湮
奄
歅
阏
傿
嶖
胭
阊
问
闺
闼
闯
闳
闸
阂
闱
䦶
阚
阍
晗
埬
剰
䎶
㖟
舂
筇
惓
𠋎
䋔
紨
崈
阉割
天阉
阉人
阉然
阉寺
阉竖
阉割钳
