ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阍侍
Bảng phân tích âm vị 阍
Hūn
A servant who guards the gate; a gatekeeper or doorkeeper servant.
守门的奴仆。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
hūn
阍
shì
侍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép