Bản dịch của từ 阍侍 trong tiếng Anh

阍侍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hūn

ㄏㄨㄣhunthanh ngang

阍侍 (Danh từ)

hūn shì
01

A servant who guards the gate; a gatekeeper or doorkeeper servant.

守门的奴仆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阍侍

hūn

shì

Các từ liên quan

阍人
阍从
阍吏
阍守
阍寺
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
阍
Bính âm:
【hūn】【ㄏㄨㄣ】【HÔN】
Các biến thể:
閽, 𨵽
Hình thái radical:
⿵,门,昏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフ一フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép