Bản dịch của từ 阎妖 trong tiếng Anh

阎妖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎妖 (Danh từ)

yán yāo
01

A demon/ghost associated with the underworld (see “阎罗妖”), i.e., a spirit related to hell/underworld

见“阎罗妖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎妖

yán

yāo

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妻
阎扶
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép