Bản dịch của từ 阎扶 trong tiếng Anh

阎扶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎扶 (Danh từ)

yán fú
01

See “阎浮”. A variant or historical/formal form referring to 阎浮 (rare; not used independently)

见“阎浮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎扶

yán

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
扶东倒西
扶丞
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép