Bản dịch của từ 阎老五 trong tiếng Anh

阎老五

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

阎老五 (Danh từ)

yán láo wǔ
01

A folkloric name for the fifth king of the underworld (one of the ten Yama kings), often referred to familiarly as 'Yan Lao Wu'; used in folk speech with playful or spooky connotations.

传说阎罗为阎魔十王的第五王,姓包,因称之为阎老五。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阎老五

yán

lǎo

Các từ liên quan

阎亲
阎伍
阎君
阎妖
阎妻
老一辈
老丈
老丈人
老三届
五一六通知
五一节
五丁
五七
阎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【DIÊM】
Các biến thể:
閻, 𨵻
Hình thái radical:
⿵,门,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép