Bản dịch của từ 阑 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

(Động từ)

lán
01

To block; to stop passage; to obstruct or bar

不使通过;阻挡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

lán
01

Rail; balustrade; handrail — a barrier or railing for safety or boundary

栏杆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

lán
01

To act without permission; to enter/leave or do something arbitrarily

擅自 (出入)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Nearly finished; coming to an end; waning

将尽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

阑
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
闌, 𨷻
Hình thái radical:
⿵,门,柬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép