Bản dịch của từ 阕 trong tiếng Anh

Động từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

(Động từ)

què
01

To end; to finish (especially a musical piece or section)

终了

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

què
01

A stanza or section of a poem/song (one verse or musical passage)

一首词的一段叫一阕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A (single) musical piece or stanza; one song/number (measure word for songs or verses)

歌曲或词一首叫一阕

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

阕
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
闋, 𨴊, 𨶏, 𨶔, 𨶕, 𨶫, 𨷂
Hình thái radical:
⿵,门,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フフ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép