Bản dịch của từ 阖第 trong tiếng Anh
阖第
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
阖第 (Danh từ)
【hé dì】
01
The whole household or entire family
阖府
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阖第
hé
阖
dì
第
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
- Các biến thể:
- 闔, 𨵯, 𨶩
- Hình thái radical:
- ⿵,门,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貉
𠕛
礉
㪉
㹇
䮤
劾
籺
呙
鲄
㻧
皬
闯
闻
阏
阋
闼
阇
阌
闶
闽
阄
阎
阆
溎
甞
煟
𠅻
羣
䞒
㨢
蔱
𠍨
鉖
䁄
㰾
阖家
阖府
阖闾
阖眼
捭阖
阊阖
阖第
阖门
阖庐
阖闾城
