Bản dịch của từ 阖闾 trong tiếng Anh

阖闾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

阖闾 (Danh từ)

hé lǘ
01

King Helu of Wu, a historical ruler of the ancient Wu state in China who reigned from 514 to 496 BC.

吴王阖闾(公元前-496年,公元前514-496年在位)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The name of a king of the Wu state during the Spring and Autumn period in ancient China.

Also called 闔廬|阖庐

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阖闾

阖
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Các biến thể:
闔, 𨵯, 𨶩
Hình thái radical:
⿵,门,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép