Bản dịch của từ 阙狄 trong tiếng Anh

阙狄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝquethanh ngang

阙狄 (Danh từ)

quē dí
01

Ceremonial robe of an ancient queen (funerary/ritual dress worn by a royal consort)

2.古代王后的祭服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An old proper name (also written 阙翟); a rare historical/name usage in classical Chinese

1.亦作“阙翟”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阙狄

quē

Các từ liên quan

阙一不可
阙下
阙乏
阙事
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝ, ㄑㄩㄝˋ】【KHUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép