ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阞
Bảng phân tích âm vị 阞
Lè
Layer; stratum
层
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Vein (blood vessel; also vein/nerve/vein of a leaf or muscle tendon)
静脉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép