Bản dịch của từ 队伍 trong tiếng Anh
队伍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
队伍 (Danh từ)
【duì wǔ】
01
A military unit or troop formation; an organized group of soldiers
军队
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An organized group or formation of people; a collective unit such as a team or troop.
有组织的集体; 有组织的群众行列
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A group or formation of armed forces organized for political or military purposes.
为政治目的服务的武装组织
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 队伍
duì
队
wǔ
伍
Các từ liên quan
队主
队列
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỘI】
- Các biến thể:
- 隊, 𨺵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憞
杸
綐
兌
瀩
䔪
對
瀢
敦
兊
䨺
濻
阳
邭
䣂
陸
䢻
隥
䧭
郕
阯
陘
䧪
阶
𠄡
弌
冇
六
爫
车
㓁
丹
办
厸
水
讣
排队
团队
队伍
军队
插队
部队
队员
队长
乐队
球队
