Bản dịch của từ 队服 trong tiếng Anh
队服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
队服 (Danh từ)
【duì fú】
01
Uniform worn by team members to show unity and identity.
团队成员统一穿着的服装。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 队服
duì
队
fú
服
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỘI】
- Các biến thể:
- 隊, 𨺵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憞
杸
綐
兌
瀩
䔪
對
瀢
敦
兊
䨺
濻
阳
邭
䣂
陸
䢻
隥
䧭
郕
阯
陘
䧪
阶
𠄡
弌
冇
六
爫
车
㓁
丹
办
厸
水
讣
排队
团队
队伍
军队
插队
部队
队员
队长
乐队
球队
