Bản dịch của từ 队礼 trong tiếng Anh
队礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duì | ㄉㄨㄟˋ | d | ui | thanh huyền |
队礼 (Danh từ)
【duì lǐ】
01
A salute performed by members of the Chinese Young Pioneers, with the right hand raised above the head, fingers together and palm facing forward, symbolizing that the interests of the people are paramount.
中国少年先锋队队员行的礼,右手五指并紧,手掌向前,高举头上,表示人民利益高于一切
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 队礼
duì
队
lǐ
礼
- Bính âm:
- 【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỘI】
- Các biến thể:
- 隊, 𨺵
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,人
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憞
杸
綐
兌
瀩
䔪
對
瀢
敦
兊
䨺
濻
阳
邭
䣂
陸
䢻
隥
䧭
郕
阯
陘
䧪
阶
𠄡
弌
冇
六
爫
车
㓁
丹
办
厸
水
讣
排队
团队
队伍
军队
插队
部队
队员
队长
乐队
球队
