Bản dịch của từ 阡张 trong tiếng Anh

阡张

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

阡张 (Danh từ)

qiān zhāng
01

Paper used for fields (old term) — i.e., 'qiān zhǐ', small sheets related to plotting/dividing land

即阡纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阡张

qiān

zhāng

Các từ liên quan

阡亩
阡兆
阡原
阡塍
阡巷
张三
张三中
张三李四
阡
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
千, 圱, 𧮮, 圲
Hình thái radical:
⿰,⻖,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép