Bản dịch của từ 阡表 trong tiếng Anh

阡表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

阡表 (Danh từ)

qiān biǎo
01

Grave marker; tombstone (marker indicating a burial spot)

墓表。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阡表

qiān

biǎo

Các từ liên quan

阡亩
阡兆
阡原
阡塍
阡巷
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
阡
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
千, 圱, 𧮮, 圲
Hình thái radical:
⿰,⻖,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép