Bản dịch của từ 阢 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

(Tính từ)

01

Uneasy; restless; anxious (about a situation, mood, or state of affairs)

(局面、局势、心情等) 不安

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

阢
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,兀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép