Bản dịch của từ 阨 trong tiếng Anh
阨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
阨 (Danh từ)
【è】
01
To defile; to pollute or profane (make unclean)
玷污
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
In distress; trapped or in difficulty (experiencing misfortune)
遇险
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To pass; to get through; to overcome (an obstacle or difficulty)
经过
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
