ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
阨难
Bảng phân tích âm vị 阨
È
Misfortune; calamity or hardship — adverse events and suffering one encounters
灾厄、苦难。。周书.卷二十二.周惠达传:「人生富贵,左右咸言尽节,及遭厄难,乃知岁寒也。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
è
阨
nán
难
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép