Bản dịch của từ 阮何 trong tiếng Anh

阮何

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮何 (Danh từ)

ruǎn hé
01

A paired reference to two Southern Dynasty (Liu Song) figures, Ruan Tao (阮韬) and He Yan (何偃), mentioned together as a notable duo

南朝宋阮韬与何偃的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮何

ruǎn

Các từ liên quan

阮元瑜
阮咸
阮咸宅
阮囊
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép