Bản dịch của từ 阮元 trong tiếng Anh

阮元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮元 (Danh từ)

ruǎn yuán
01

Ruǎn Yuán, a renowned scholar, calligrapher, and politician in the late Qing dynasty.

清朝末期的学者,著名的书法家和政治家。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮元

ruǎn

yuán

阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép