Bản dịch của từ 阮林 trong tiếng Anh

阮林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

阮林 (Danh từ)

ruǎn lín
01

Noun — a gathering place (literary/historical). Originally the bamboo-grove gatherings of Ruan Ji and his nephew Ruan Xian; later used for a convivial meeting-place for friends.

三国魏阮籍与侄阮咸同预竹林七贤之游。后因以“阮林”为叔侄与亲朋好友聚饮之地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阮林

ruǎn

lín

Các từ liên quan

阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
阮
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép