Bản dịch của từ 阰鞈 trong tiếng Anh

阰鞈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊpithanh sắc

阰鞈 (Tính từ)

pí gé
01

钟鼓声。

Ví dụ
02

A literary/archaic term for a type of footwear or shoe (rare, classical usage).

亦作'阰■'。亦作'阰韔'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

By extension, describing prose or diction as grand, majestic, and vigorous

引申为形容文辞壮美。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阰鞈

阰
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【TÌ】
Các biến thể:
𨻀
Hình thái radical:
⿰⻖比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép