Bản dịch của từ 阰鞈 trong tiếng Anh
阰鞈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
阰鞈 (Tính từ)
【pí gé】
01
钟鼓声。
Ví dụ
02
A literary/archaic term for a type of footwear or shoe (rare, classical usage).
亦作'阰■'。亦作'阰韔'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
By extension, describing prose or diction as grand, majestic, and vigorous
引申为形容文辞壮美。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阰鞈
pí
阰
gé
鞈
