Bản dịch của từ 阴丹 trong tiếng Anh

阴丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴丹 (Danh từ)

yīn dān
01

Abbreviation for 'Yindan Shilin' (a topical ointment/skin salve); used as a shortened proper name

2.“阴丹士林”的省称。

Ví dụ
02

An alchemical elixir/pill made by Taoist adepts (a legendary immortality or magical pill)

1.道士炼出的丹药。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴丹

yīn

dān

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹士林
阴主
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép