Bản dịch của từ 阵 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

(Danh từ)

zhèn
01

Formation; battle formation — arrangement or deployment of troops (rows, ranks, or tactical layout)

古代战术用语,指作战队伍的行列或组合方式

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Position; battlefield front; military emplacement (a location where troops are deployed)

阵地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Zhèn (Trận in Vietnamese)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

zhèn
01

A spell/period/burst (of an event or action); a measure word for short episodes like gusts, bouts, or phases

表示事情或动作经过的段落

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A period of time; a spell (a short/temporary stretch of time)

表一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

阵
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
Các biến thể:
陣, 塦, 𣃵, 𣃻
Hình thái radical:
⿰,⻖,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép